532
689
3030
53390
48013
7565656
Đường Hồ Chí Minh trên biển là một sáng tạo chiến lược độc đáo của Đảng và Quân đội ta, một kỳ tích có một không hai trong lịch sử. Lữ đoàn 125 (tiền thân là Đoàn 759) chính là đơn vị chủ lực viết nên huyền thoại này. Với phương châm "bí mật, bất ngờ", những "con tàu không số" đã vượt qua sự phong tỏa gắt gao của Hạm đội 7 Hải quân Mỹ, chuyển hàng ngàn tấn vũ khí, khí tài chi viện cho chiến trường miền Nam. Đây là giai đoạn cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào thời điểm quyết liệt nhất, đòi hỏi sự chi viện thần tốc và mưu trí của các chiến sĩ hải quân giải phóng Việt Nam.
Nhập ngũ năm 1962, cựu chiến binh Đặng Đình Bát quê xã Phúc Sơn, tỉnh Nghệ An đã vinh dự được đứng trong hàng ngũ của Lữ đoàn 125 - đơn vị vận tải biển chủ lực, nơi viết nên kỳ tích "Đường Hồ Chí Minh trên biển".
Trong ký ức của ông, những năm tháng phục vụ tại Đoàn tàu không số là chuỗi ngày đối mặt với hiểm nguy và sự hy sinh thầm lặng. Ông bồi hồi nhớ lại và kể cho chúng tôi nghe về chiến thuật của đoàn tàu không số: “Trước sự bao vây gắt gao của Hạm đội 7, các con tàu của Đoàn 125 (Đoàn tàu không số) đã phải sử dụng chiến thuật nghi binh tài tình cải trang thành tàu đánh cá, đi vào vùng biển quốc tế hoặc ẩn nấp ở các bãi cạn để qua mắt các hệ thống radar hiện đại của Mỹ”.
Sau khi Quân Giải phóng thành công chuyển vũ khí bằng đường biển, Mỹ và chính quyền Sài Gòn phát hiện ra tuyến đường này. Quân đội Mỹ đã điều động đến 40% lực lượng Hạm đội 7 phối hợp cùng hải quân Việt Nam Cộng hòa phong tỏa nghiêm ngặt và tuần tra suốt ngày đêm từ vĩ tuyến 17. Sau khi hoàn thành việc đổ hàng, tàu C143 bị địch phát hiện, sự kiện tàu C143 bị lộ tại Vũng Rô, khiến nhiều chuyến tàu chi viện phải quay đầu hoặc rơi vào trận địa phục kích của địch. Cuộc chiến không cân sức diễn ra tại bến Vũng Rô đã trở thành một bước ngoặt khốc liệt trên tuyến đường biển. Địch huy động tối đa hỏa lực không quân và hải quân để đánh phá. Sự kiện Vũng Rô khiến tuyến đường vận chuyển trên biển bị lộ, quân ta phải thay đổi phương thức vận chuyển, chuyển sang đi xa bờ, vòng qua hải phận quốc tế để tránh sự kiểm soát của đối phương. Trong những thời khắc sinh tử ấy, hoặc phải quay đầu trở lại, hoặc bị địch bao vây, đánh phá ác liệt, nhiều đồng đội đã ngã xuống, máu của người chiến sĩ hải quân đã hòa cùng sóng biển để những chuyến hàng vũ khí kịp thời đến với chiến trường Nam Bộ và Nam Trung Bộ.
Dù đã đi qua nhiều trận đánh, nhưng điều làm ông day dứt nhất chính là sau trận đánh tại Cửa Việt - Đông Hà nơi đơn vị ông lập công đánh chìm nhiều tàu Mỹ, Ngụy. Nhưng do yêu cầu nhiệm vụ và tình hình chiến sự, ông phải quay ra Bắc nhận nhiệm vụ mới, không thể tiếp tục tiến sâu vào Nam cùng đồng đội. Nỗi niềm ấy đã theo ông suốt bao năm tháng hòa bình. Trong quá trình chiến đấu, ông đã được tặng nhiều Huân chương Chiến sĩ vẻ vang và Huy chương Chiến sĩ giải phóng.
Hành trình tiếp cận và sưu tầm kỷ vật kháng chiến của cựu chiến binh Đặng Đình Bát đã mang lại cho chúng tôi nhiều xúc cảm, đặc biệt là khi đứng trước chiếc ăng-gô bằng nhôm mang dấu ấn thời gian. Theo lời ông, đây là hiện vật được đơn vị cấp phát từ năm 1963, có thiết kế hình khối hộp đứng, các góc cạnh được bo tròn nhẹ, mặt cắt ngang dạng hình quả thận đặc trưng giúp người lính dễ dàng đeo áp sát vào bên hông khi hành quân. Ăng gô có chiều cao 15cm, rộng 13cm, được dùng để chứa cơm hoặc nấu nước, nấu thức ăn hoặc đựng thực phẩm giữa chiến trường thiếu thốn. Thân có gắn một quai xách bằng thanh kim loại uốn cong. Nắp được thiết kế sâu lòng, tích hợp một quai gập dài bằng kim loại khi mở ra có thể dùng độc lập như một chiếc ca hoặc chảo nhỏ để đựng thức ăn/canh, khi đậy nắp lại quai được gài chặt vào ăng gô để thức ăn không bị rơi, đổ ra ngoài.
Điều khiến chiếc ăng-gô này trở nên vô giá chính là dòng chữ “T-B” được ông khắc nắn nót trên lớp vỏ nhôm sơn màu xanh đã nhuốm màu thời gian. Đó là chữ cái viết tắt tên của vợ chồng ông: “Trung - Bát”. Giữa lằn ranh mong manh của sự sống và cái chết nơi biển cả, dòng chữ ấy như một lời thề thủy chung, là điểm tựa tinh thần tiếp thêm sức mạnh để người chiến sĩ vững tay chèo, chắc tay súng, tin tưởng vào ngày đoàn tụ mai sau.
Chiếc ăng - gô khắc chữ "T - B" (Trung - Bát) của cựu chiến binh Đặng Đình Bát
Bên cạnh chiếc ăng-gô, chiếc màn quân nhu màu xanh rêu cũng là một kỷ vật thiêng liêng, minh chứng cho cuộc sống gian khổ nhưng đầy mưu trí của những chiến sĩ cảm tử. Màn may bằng vải tuyn màu xanh rêu, là loại màn 1, đỉnh màn may bằng vải màu xanh, 4 góc có gắn thêm 4 dây vải, màn dài 140cm, rộng 174cm. Trong điều kiện khắc nghiệt của biển cả và rừng rậm tại các bến bãi, cửa sông, chiếc màn là vật dụng thiết yếu giúp bảo vệ sức khỏe người lính trước dịch bệnh sốt rét do muỗi và côn trùng cắn. Không dừng lại ở công năng sinh hoạt, chiếc màn tuyn này còn là một vật ngụy trang chiến thuật quan trọng. Màu xanh rêu đặc trưng của màn hòa cùng màu cỏ cây rừng, được các chiến sĩ tận dụng để né tránh sự lùng sục của máy bay và tàu tuần tiễu của địch. Đặc biệt, theo lời cựu chiến binh Đặng Đình Bát trong những ngày lênh đênh trên biển khi nguồn nước ngọt khan hiếm và dễ bị cặn bẩn, lớp vải lưới của màn lại được trưng dụng làm màng lọc thô để lọc cặn trong nước trước khi nấu ăn. Từ một mảnh vải đơn sơ, người lính biển đã biến nó thành công cụ sinh tồn đa năng giữa trùng khơi đầy bom đạn và sóng gió.
Chiếc màn tuyn - vật dụng sinh hoạt, ngụy trang và lọc nước của cựu chiến binh Đặng Đình Bát
Với tâm nguyện để những kỷ vật này được "sống" mãi và truyền lửa cho thế hệ mai sau, cựu chiến binh Đặng Đình Bát đã quyết định trao tặng những kỷ vật lại cho Bảo tàng Nghệ An- Xô Viết Nghệ Tĩnh. Ông hy vọng rằng, khi được trưng bày tại "địa chỉ đỏ" này, câu chuyện về những người lính hải quân năm xưa sẽ tiếp tục được lan tỏa. Và những kỷ vật đơn sơ ấy chính là minh chứng sống động cho tinh thần quả cảm, ý chí kiên cường và tình cảm cao đẹp của thế hệ cha anh - một thời tuổi trẻ sẵn sàng dâng hiến cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước.